vỏ lụa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp màng mỏng, mềm bao bọc bên trong vỏ cứng của hạt: "vỏ lụa" chỉ lớp vỏ mỏng, thường có màu trắng hoặc nâu nhạt, nằm ngay sát nhân hạt, có chức năng bảo vệ phôi. Trong thực vật học, đây là lớp vỏ trong (tegmen) của hạt.
- Lớp mỏng bọc bên ngoài một số loại quả hoặc vật thể: Trong ngữ cảnh rộng, "vỏ lụa" có thể chỉ bất kỳ lớp màng mỏng, mềm nào bao bọc bên ngoài, như vỏ của quả nhãn, vải, hoặc lớp bọc bên ngoài của một số loại bánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi ăn lạc, ta thường phải bỏ lớp vỏ lụa màu nâu đỏ bên ngoài. (Lớp màng mỏng bao bọc nhân lạc được loại bỏ trước khi ăn.)
- Vỏ lụa của hạt đậu xanh rất mỏng, dễ tách khi ngâm nước. (Lớp vỏ trong của hạt đậu xanh có đặc tính mềm và dễ bong.)
- Nhãn có vỏ lụa mỏng, trong suốt, bọc lấy cùi. (Quả nhãn có lớp màng mỏng bên ngoài thịt quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vỏ lụa hạt": thuật ngữ chuyên ngành thực vật học chỉ lớp tegmen.
- Khi nghiên cứu cấu tạo hạt, các nhà khoa học phân biệt rõ vỏ cứng và vỏ lụa. (Trong sinh học, vỏ lụa là lớp vỏ trong của hạt, khác với vỏ ngoài cứng.)
"lột vỏ lụa": hành động loại bỏ lớp màng mỏng.
- Để làm bánh trôi, người ta phải lột vỏ lụa của hạt đậu xanh. (Công đoạn tách lớp màng mỏng của đậu trước khi xay nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Vỏ (danh từ): lớp bọc bên ngoài của quả, hạt, hoặc vật thể.
- Vỏ cam dày, khó bóc. (Lớp ngoài của quả cam có độ dày.)
Lụa (danh từ): vải dệt từ tơ tằm, mềm mịn — dùng để ví von sự mỏng manh của vỏ.
- Chiếc áo lụa mềm mại. (Áo làm từ tơ tằm có cảm giác nhẹ nhàng.)
Vỏ cứng (danh từ): lớp vỏ ngoài dày, rắn của hạt hoặc quả — trái nghĩa với vỏ lụa.
- Hạt dẻ có vỏ cứng bên ngoài và vỏ lụa bên trong. (Hạt dẻ có hai lớp vỏ: ngoài cứng, trong mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Màng mỏng: lớp mỏng bọc ngoài.
- Lớp vỏ trong: thuật ngữ chỉ vỏ lụa trong hạt.
- Tegmen: từ chuyên ngành thực vật học (tiếng Latinh).
Thành ngữ liên quan
- Mỏng như vỏ lụa: so sánh với sự mỏng manh, dễ rách.
- Làn da em mỏng như vỏ lụa, phải cẩn thận khi chạm vào. (Da rất mỏng, dễ tổn thương.)